Bao bì trang điểm

Vỏ đựng nhựa, thủy tinh và dạng tuýp, sẵn sàng cho thương hiệu của bạn.
Ghi lại mã bạn thích và gửi kèm yêu cầu của bạn.

Mỗi vỏ đựng được giới thiệu dưới dạng mẫu tham khảo. Tùy từng dự án, chúng tôi cung cấp đúng mẫu này hoặc một mẫu tương đương. Hướng dẫn vỏ đựng

Xem vỏ đựng

Loại
Dung tích
Vật liệu

Đang tải danh mục…

TPCP035 Trang điểm, 6 ml

TPCP035

6 ml

ABS · PETG · PP · PE

TPCP037 Trang điểm, 8 g

TPCP037

8 g

ABS · PP

TPCP038 Trang điểm, 3 ml

TPCP038

3 ml

AS · PETG

TPDB10 Trang điểm, 30 ml

TPDB10

30 ml

Plastic

TPDB13 Trang điểm, 5 g

TPDB13

5 g

PP

TPDB14 Trang điểm, 15 g

TPDB14

15 g

PP

TPDB15 Trang điểm, 15 g

TPDB15

15 g

PP

TPLP005 Trang điểm, 4 ml

TPLP005

4 ml

ABS · PETG · PE · PP

TPLP006 Trang điểm, 3 · 4 ml

TPLP006

3 · 4 ml

ABS · PETG · PE · PP

TPLP008 Trang điểm, 6 ml

TPLP008

6 ml

ABS · PETG · PE · PP

TPLP009 Trang điểm, 4 ml

TPLP009

4 ml

ABS · PETG · PP

TPLP01 Trang điểm, 3.5 g

TPLP01

3.5 g

ABS · AS · PETG · Aluminum

TPLP010 Trang điểm, 2.5 ml

TPLP010

2.5 ml

ABS · PP · PE · PETG

TPLP011 Trang điểm, 1.6 ml

TPLP011

1.6 ml

ABS · PP · PE · PETG

TPLP07 Trang điểm, On request

TPLP07

On request

PET

TPMA01 Trang điểm, 4 ml

TPMA01

4 ml

PETG · LDPE

TPMA02 Trang điểm, 6 ml

TPMA02

6 ml

ABS · AS · PBT · LDPE · PETG

TPMA03 Trang điểm, 4.4 ml

TPMA03

4.4 ml

PETG · LDPE

TPMA04 Trang điểm, 3.4 ml

TPMA04

3.4 ml

PETG · LDPE

TPMA05 Trang điểm, 1.8 g

TPMA05

1.8 g

PP · PBT

TPMA06 Trang điểm, 1.8 ml

TPMA06

1.8 ml

PETG · LDPE

TPMA09 Trang điểm, 5.8 ml

TPMA09

5.8 ml

PETG · PP · PE

TPMA10 Trang điểm, 4.6 g

TPMA10

4.6 g

ABS · AS

TPMA11 Trang điểm, 6.1 ml

TPMA11

6.1 ml

ABS · AS · PP · LDPE · PETG

TPMA12 Trang điểm, 1.9 g

TPMA12

1.9 g

ABS · AS · POM

TPMA126 Trang điểm, 6 g

TPMA126

6 g

PP

TPMA13 Trang điểm, 5.6 g

TPMA13

5.6 g

PP

TPMA135 Trang điểm, On request

TPMA135

On request

PETG · LDPE

TPMA136 Trang điểm, 6 ml

TPMA136

6 ml

PETG · LDPE

TPMA15 Trang điểm, 8.5 g

TPMA15

8.5 g

ABS

TPMA160 Trang điểm, 2.6 ml

TPMA160

2.6 ml

PETG · LDPE

TPMA169 Trang điểm, 4.5 g

TPMA169

4.5 g

PET

TPMA180 Trang điểm, 5 g

TPMA180

5 g

ABS

TPMA181 Trang điểm, 2.5 · 0.5 g

TPMA181

2.5 · 0.5 g

ABS

TPMA183 Trang điểm, 1.8 g

TPMA183

1.8 g

PP

TPMA184 Trang điểm, 2.7 g

TPMA184

2.7 g

PP

TPMA186 Trang điểm, 4.5 g

TPMA186

4.5 g

Plastic

TPMA187 Trang điểm, On request

TPMA187

On request

ABS

TPMA188 Trang điểm, 4.5 g

TPMA188

4.5 g

Plastic

TPMA189 Trang điểm, 5 ml

TPMA189

5 ml

PP

TPMA191 Trang điểm, 4.9 ml

TPMA191

4.9 ml

PP

TPMA192 Trang điểm, 4.9 ml

TPMA192

4.9 ml

PP

TPMA194 Trang điểm, 4.9 ml

TPMA194

4.9 ml

PP

TPMA198 Trang điểm, 3.5 g

TPMA198

3.5 g

Plastic

TPMA204 Trang điểm, 3.5 ml

TPMA204

3.5 ml

ABS · PE

TPMA34 Trang điểm, 2.5 ml

TPMA34

2.5 ml

ABS · PETG · PE · PP

TPMA42 Trang điểm, 3 · 4.5 ml

TPMA42

3 · 4.5 ml

PETG · AS · PE

TPMA47 Trang điểm, 10 ml

TPMA47

10 ml

ABS · PETG · PP · PE

TPMA48 Trang điểm, 8 ml

TPMA48

8 ml

ABS · PETG · PP · PE

TPMA49 Trang điểm, 2 ml

TPMA49

2 ml

ABS · PETG · PP · PE

TPMA50 Trang điểm, 3.5 ml

TPMA50

3.5 ml

PETG · PE

TPMA51 Trang điểm, 7 ml

TPMA51

7 ml

PET · PP · PE

TPMA52 Trang điểm, 9.2 ml

TPMA52

9.2 ml

ABS · PETG · POM · PE

TPMA53 Trang điểm, 5.2 ml

TPMA53

5.2 ml

ABS · PETG · PP · PE

TPMA55 Trang điểm, 7 g

TPMA55

7 g

PP

TPMA57 Trang điểm, 3.7 ml

TPMA57

3.7 ml

PETG

TPMA59 Trang điểm, 4 ml

TPMA59

4 ml

PETG · ABS

TPMA60 Trang điểm, 2 ml

TPMA60

2 ml

ABS · PP · PETG

TPMA63 Trang điểm, 5 ml

TPMA63

5 ml

ABS · PETG · LDPE · POM

TPMA64 Trang điểm, 4 ml

TPMA64

4 ml

ABS · PETG · LDPE · POM

Đã sẵn sàng với mã bạn chọn

Gửi các mã kèm dung tích, số lượng và kế hoạch gia công bề mặt.
Chúng tôi xác nhận tình trạng hàng, thời gian sản xuất và giá cho từng mã.

Chúng tôi phát triển vỏ đựng riêng và chế tạo khuôn theo đúng kiểu dáng của bạn.
Chi phí khuôn và đơn giá mỗi vỏ được thống nhất cùng nhau theo từng dự án.

Gửi yêu cầu bao bì